辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đối tượng khách" (1件)

đối tượng khách
play
日本語 名対象者、対象客
マイ単語
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。

swap_horiz 類語検索結果 "đối tượng khách" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đối tượng khách" (1件)

Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。